nói toạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ/Động từ):
- Nói thẳng, nói thật một cách không giấu giếm, không vòng vo: Hành động phát ngôn trực tiếp, bộc trực, thường là về một sự thật khó nghe hoặc điều mà người khác đang cố ý che giấu.
- Nói phăng ra, nói toẹt ra: Cách nói mạnh mẽ, dứt khoát, bỏ qua mọi sự tế nhị hay nói giảm nói tránh thông thường.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy không ngại nói toạc ra sự thật về sai lầm của cả nhóm. (Anh ấy không ngại nói thẳng ra sự thật về sai lầm của cả nhóm.)
- Thay vì vòng vo, cô ấy chọn cách nói toạc mọi chuyện cho anh ta biết. (Thay vì vòng vo, cô ấy chọn cách nói phăng ra mọi chuyện cho anh ta biết.)
Tính từ (trong cụm từ):
- Anh ta có tính cách rất nói toạc, chẳng bao giờ biết giữ ý. (Anh ta có tính cách rất thẳng thừng, chẳng bao giờ biết giữ ý.)
- Lời nói toạc của bà khiến mọi người trong phòng im bặt. (Lời nói thẳng ruột ngựa của bà khiến mọi người trong phòng im bặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói toạc móng heo": Một biến thể nhấn mạnh, mang sắc thái khẩu ngữ mạnh hơn, ý chỉ việc nói ra một cách thô bạo, không chút kiêng nể, để lộ hết mọi chi tiết.
- Cuối cùng, nó cũng nói toạc móng heo ra toàn bộ âm mưu. (Cuối cùng, nó cũng phơi bày toàn bộ âm mưu ra một cách trắng trợn.)
Biến thể và từ gần giống
Nói trắng (động từ): Cùng nghĩa với "nói toạc", chỉ việc nói thẳng, nói ra sự thật một cách trắng trợn.
- Anh phải nói trắng ra là mình không đồng ý. (Anh phải nói thẳng ra là mình không đồng ý.)
Nói toẹt (động từ): Một biến thể khác của "nói toạc", thường dùng trong khẩu ngữ.
- Cứ nói toẹt đi, đừng sợ mất lòng. (Cứ nói phăng ra đi, đừng sợ mất lòng.)
Nói thẳng (động từ): Có nghĩa tương tự nhưng ít mang sắc thái thô bạo, tiêu cực hơn "nói toạc".
- Bóc trần (động từ): Làm lộ ra sự thật (thường về một sự dối trá, bí mật), có thể không nhất thiết bằng lời nói trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Thẳng thừng: (tính từ/phó từ) nói một cách trực tiếp, không quanh co.
- Phơi bày: (động từ) làm cho thấy rõ, để lộ ra (sự thật, tội lỗi).
- Vạch trần: (động từ) chỉ ra, phơi bày (sự thật xấu xa, âm mưu) cho mọi người thấy.
Từ trái nghĩa
- Nói vòng vo: nói quanh co, không đi thẳng vào vấn đề.
- Nói giảm nói tránh: dùng từ ngữ nhẹ nhàng, giảm nhẹ mức độ để tránh gây khó chịu.
- Giấu giếm: cố ý không cho người khác biết sự thật.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Nói toạc" thường mang sắc thái hơi thô, mạnh, đôi khi thiếu tế nhị. Nó có thể được coi là thẳng thắn nhưng cũng có thể bị xem là thiếu lịch sự tùy ngữ cảnh.
- Ngữ cảnh: Thích hợp trong giao tiếp thân mật, khi tranh luận, hoặc khi cần nhấn mạnh tính chân thật. Nên thận trọng khi dùng trong các tình huống trang trọng, cần sự tế nhị.
- Nh. Nói trắng.